ti tích
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu vết nhỏ, mờ nhạt: "ti tích" chỉ những dấu hiệu, vết tích rất nhỏ, khó thấy, thường được dùng trong văn cảnh miêu tả sự vật hoặc hiện tượng đã qua, còn sót lại một cách không rõ ràng.
- Vết mờ, vết lốm đốm: Trong một số ngữ cảnh, "ti tích" có thể ám chỉ các đốm nhỏ, vết loang lổ trên bề mặt, đặc biệt là trên da hoặc vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bức tường cũ còn vài ti tích của thời gian. (Trên bức tường cũ vẫn còn vài dấu vết nhỏ mờ nhạt của thời gian.)
- Khuôn mặt bà ấy có nhiều ti tích của tuổi già. (Khuôn mặt bà ấy có nhiều vết lốm đốm hoặc dấu hiệu nhỏ của tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mây ti tích": cụm từ chỉ loại mây mỏng, nhẹ, có dạng sợi hoặc vệt mờ, thường xuất hiện trên bầu trời ở độ cao lớn.
- Bầu trời hôm nay đầy mây ti tích, báo hiệu thời tiết thay đổi. (Bầu trời hôm nay có nhiều mây dạng sợi mờ, báo hiệu thời tiết sắp thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Tích (danh từ): dấu vết, dấu hiệu còn sót lại.
- Tích xưa còn để lại. (Dấu vết xưa còn tồn tại.)
Ti ti (tính từ): rất nhỏ, li ti (dùng để miêu tả kích thước).
- Những hạt cát ti ti. (Những hạt cát rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Dấu vết: dấu hiệu còn sót lại từ sự việc, sự vật đã qua.
- Vết tích: dấu tích, dấu hiệu rõ ràng hơn "ti tích".
- Lốm đốm: vết nhỏ, không đều, thường dùng cho màu sắc hoặc bề mặt.
Thành ngữ liên quan
- Không một ti tích: hoàn toàn không có dấu vết gì.
- Sau cơn bão, ngôi làng không còn một ti tích nào của cuộc sống cũ. (Sau cơn bão, ngôi làng không còn dấu vết nào của cuộc sống trước đây.)